體壁層 thể bích tằng Hán Việt: thể bích tằng Tổng quan lá vách thân, lá thành thân Cấu tạo: 體 (thể) + 壁 (bích) + 層 (tằng)Hán Việtthể bích tằngCấu tạo體 + 壁 + 層 · thể + bích + tằng nghĩa thành phần: thể + bích + tằng Nghĩa ViệtCihui lá vách thân, lá thành thân