体如是 thể như thị Hán Việt: thể như thị Tổng quan thể như thị (術語)見十如條。☸ Cấu tạo: 体 (thể) + 如 (như) + 是 (thị)Hán Việtthể như thịCấu tạo体 + 如 + 是 · thể + như + thị nghĩa thành phần: thể + như + thị Nghĩa ViệtCihui thể như thị (術語)見十如條。☸