體形褲 thể hình khố Hán Việt: thể hình khố Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 形 (hình) + 褲 (khố)Hán Việtthể hình khốCấu tạo體 + 形 + 褲 · thể + hình + khố nghĩa thành phần: thể + hình + khố Nghĩa EngCihui 體形褲 ǐxíngkù n. form-fitting trousers M:¹tiáo