体性同体

thể tính đồng thể

Hán Việt: thể tính đồng thể

Tổng quan

thể tính đồng thể (術語)就理之法門而論,則如來與眾生,其體性同一而無差別也。☸

Cấu tạo: (thể) + (tính) + (đồng) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể tính đồng thể (術語)就理之法門而論,則如來與眾生,其體性同一而無差別也。☸