體態語 tǐ tài yǔ · thể thái ngữ Hán Việt: thể thái ngữ · Pinyin: tǐ tài yǔ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 態 (thái) + 語 (ngữ)Pinyintǐ tài yǔHán Việtthể thái ngữCấu tạo體 + 態 + 語 · thể + thái + ngữ nghĩa thành phần: thể + thái + ngữ