體智 thể trí Hán Việt: thể trí Tổng quan (術語)體達真空之智也。法華玄義三曰:「通教亦有三人,同以體智觀界內十二因緣理。」☸ Cấu tạo: 体 (thể) + 智 (trí)Hán Việtthể tríCấu tạo体 + 智 · thể + trí nghĩa thành phần: thể + trí Nghĩa ViệtCihui (術語)體達真空之智也。法華玄義三曰:「通教亦有三人,同以體智觀界內十二因緣理。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制