體溫器 tǐ wēn qì · thể ôn khí Hán Việt: thể ôn khí · Pinyin: tǐ wēn qì Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 溫 (ôn) + 器 (khí)Pinyintǐ wēn qìHán Việtthể ôn khíCấu tạo體 + 溫 + 器 · thể + ôn + khí nghĩa thành phần: thể + ôn + khí Nghĩa jaJMdict (clinical) thermometer