體現出

tǐ xiàn chū thể hiện xuất

Hán Việt: thể hiện xuất · Pinyin: tǐ xiàn chū

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (hiện) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體現出 ǐxiàn chū r.v. embody; reflect; give expression to