體現在 thể hiện tại Hán Việt: thể hiện tại Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 現 (hiện) + 在 (tại)Hán Việtthể hiện tạiCấu tạo體 + 現 + 在 · thể + hiện + tại nghĩa thành phần: thể + hiện + tại Nghĩa EngCihui find expression in