體積小

tǐ jī xiǎothể tích tiểu

Hán Việt: thể tích tiểu · Pinyin: tǐ jī xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 小 (tiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể tích nhỏ

Đức

  • Handedict auf engstem Raum

Từ liên quan

Gần nghĩa

体积吨 · 體積噸 · 體積 · 體積單位 · 体积测定 · 體積百分比 · 體積元 · 體積大