體積小 tǐ jī xiǎo · thể tích tiểu Hán Việt: thể tích tiểu · Pinyin: tǐ jī xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 小 (tiểu)Pinyintǐ jī xiǎoHán Việtthể tích tiểuCấu tạo體 + 積 + 小 · thể + tích + tiểu nghĩa thành phần: thể + tích + tiểu