體積比 tǐ jī bǐ·thể tích bỉ Hán Việt: thể tích bỉ · Pinyin: tǐ jī bǐ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 比 (bỉ)Pinyintǐ jī bǐHán Việtthể tích bỉCấu tạo體 + 積 + 比 · thể + tích + bỉ nghĩa thành phần: thể + tích + bỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ thể tíchĐứcHandedict Füllfaktor Từ liên quan Gần nghĩa体积吨 · 體積噸 · 體積 · 體積單位 · 体积测定 · 體積百分比 · 體積元 · 體積大