體腔口 thể khang khẩu Hán Việt: thể khang khẩu Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 口 (khẩu)Hán Việtthể khang khẩuCấu tạo體 + 腔 + 口 · thể + khang + khẩu nghĩa thành phần: thể + khang + khẩu Nghĩa EngCihui coelomostome