體膨脹 tǐ péng zhàng · thể bành trướng Hán Việt: thể bành trướng · Pinyin: tǐ péng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Pinyintǐ péng zhàngHán Việtthể bành trướngCấu tạo體 + 膨 + 脹 · thể + bành + trướng nghĩa thành phần: thể + bành + trướng