體認出 thể nhận xuất Hán Việt: thể nhận xuất Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 認 (nhận) + 出 (xuất)Hán Việtthể nhận xuấtCấu tạo體 + 認 + 出 · thể + nhận + xuất nghĩa thành phần: thể + nhận + xuất Nghĩa EngCihui 體認出 ǐrèn chū r.v. realize