體語化 thể ngữ hóa Hán Việt: thể ngữ hóa Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)Hán Việtthể ngữ hóaCấu tạo體 + 語 + 化 · thể + ngữ + hóa nghĩa thành phần: thể + ngữ + hóa Nghĩa EngCihui 體語化 ǐyǔhuà n. <lg.> nominalization