體諒地 thể lượng địa Hán Việt: thể lượng địa Tổng quan thận trọng, chu đáo, y tứ Cấu tạo: 體 (thể) + 諒 (lượng) + 地 (địa)Hán Việtthể lượng địaCấu tạo體 + 諒 + 地 · thể + lượng + địa nghĩa thành phần: thể + lượng + địa Nghĩa ViệtCihui thận trọng, chu đáo, y tứ