體諒的

thể lượng đích

Hán Việt: thể lượng đích

Tổng quan

ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác, (từ cổ,nghĩa cổ) cẩn thận, thận trọng

Cấu tạo: (thể) + (lượng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân cần, chu đáo, hay quan tâm tới người khác, (từ cổ,nghĩa cổ) cẩn thận, thận trọng