體重計

tǐ zhòng jì thể trọng kế

Hán Việt: thể trọng kế · Pinyin: tǐ zhòng jì

Tổng quan

cân sức khỏe

Cấu tạo: (thể) + (trọng) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 測量體重的儀器。如:「體檢第一關就是站上體重計量體重。」

Eng

  • CC-CEDICT scale for measuring body weight; bathroom scale
  • Cihui weighing scale