高麗航空 gāo lì háng kōng · cao lệ hàng không Hán Việt: cao lệ hàng không · Pinyin: gāo lì háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 麗 (lệ) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyingāo lì háng kōngHán Việtcao lệ hàng khôngCấu tạo高 + 麗 + 航 + 空 · cao + lệ + hàng + không nghĩa thành phần: cao + lệ + hàng + không