高麗譯音 cao lệ dịch âm Hán Việt: cao lệ dịch âm Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 麗 (lệ) + 譯 (dịch) + 音 (âm)Hán Việtcao lệ dịch âmCấu tạo高 + 麗 + 譯 + 音 · cao + lệ + dịch + âm nghĩa thành phần: cao + lệ + dịch + âm Nghĩa EngCihui 高麗譯音 āolí yìyīn n. <lg.> Sino-Korean