高仿真 gāo fǎng zhēn · cao phảng chân Hán Việt: cao phảng chân · Pinyin: gāo fǎng zhēn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 仿 (phảng) + 真 (chân)Pinyingāo fǎng zhēnHán Việtcao phảng chânCấu tạo高 + 仿 + 真 · cao + phảng + chân nghĩa thành phần: cao + phảng + chân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 属性词。高仿。