高估幣值 cao cổ tệ trị Hán Việt: cao cổ tệ trị Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 估 (cổ) + 幣 (tệ) + 值 (trị)Hán Việtcao cổ tệ trịCấu tạo高 + 估 + 幣 + 值 · cao + cổ + tệ + trị nghĩa thành phần: cao + cổ + tệ + trị