高低潮

gāo dī cháocao đê triều

Hán Việt: cao đê triều · Pinyin: gāo dī cháo

Tổng quan

thủy triều

Cấu tạo: 高 (cao) + 低 (đê) + 潮 (triều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước lên xuống
  • Tần suất từ thủy triều , nước lên xuống

Eng

  • Cihui the tide; high and low water
  • Tần suất từ the tide; high and low water

Từ liên quan

Gần nghĩa

高低杠 · 高低不就 · 低潮 · 高低 · 高低不平的 · 低潮线 · 高低线 · 高低贵贱