高低线 cao đê tuyến Hán Việt: cao đê tuyến Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 低 (đê) + 線 (tuyến)Hán Việtcao đê tuyếnCấu tạo高 + 低 + 線 · cao + đê + tuyến nghĩa thành phần: cao + đê + tuyến Từ liên quan Gần nghĩa高低杠 · 高低潮 · 高低不就 · 高低 · 高低不平的 · 高低线格式 · 高低贵贱 · 高低不平