高倉天皇 gāo cāng tiān huáng · cao thương thiên hoàng Hán Việt: cao thương thiên hoàng · Pinyin: gāo cāng tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 倉 (thương) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyingāo cāng tiān huángHán Việtcao thương thiên hoàngCấu tạo高 + 倉 + 天 + 皇 · cao + thương + thiên + hoàng nghĩa thành phần: cao + thương + thiên + hoàng