高個子
cao cá tử
Hán Việt: cao cá tử · Pinyin: gāo gè zi
Tổng quan
người cao | (về người) cao
Nghĩa
Việt
- Cihui người cao | (về người) cao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 身材高的人。如:「那個高個子是誰?」也稱為「高個兒」。
Eng
- CC-CEDICT tall person|(of a person) tall
- Cihui 高個子 āogèzi ►See gāogè