高光曝光 gāo guāng pù guāng · cao quang bộc quang Hán Việt: cao quang bộc quang · Pinyin: gāo guāng pù guāng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 曝 (bộc) + 光 (quang)Pinyingāo guāng pù guāngHán Việtcao quang bộc quangCấu tạo高 + 光 + 曝 + 光 · cao + quang + bộc + quang nghĩa thành phần: cao + quang + bộc + quang