高光點 gāo guāng diǎn · cao quang điểm Hán Việt: cao quang điểm · Pinyin: gāo guāng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 光 (quang) + 點 (điểm)Pinyingāo guāng diǎnHán Việtcao quang điểmCấu tạo高 + 光 + 點 · cao + quang + điểm nghĩa thành phần: cao + quang + điểm