高利率 gāo lì shuài · cao lợi suất Hán Việt: cao lợi suất · Pinyin: gāo lì shuài Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 利 (lợi) + 率 (suất)Pinyingāo lì shuàiHán Việtcao lợi suấtCấu tạo高 + 利 + 率 · cao + lợi + suất nghĩa thành phần: cao + lợi + suất Nghĩa EngCihui 高利率 āolìlǜ n. dear/tight money M:³xiàng