高劍父 gāo jiàn fù · cao kiếm phụ Hán Việt: cao kiếm phụ · Pinyin: gāo jiàn fù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 劍 (kiếm) + 父 (phụ)Pinyingāo jiàn fùHán Việtcao kiếm phụCấu tạo高 + 劍 + 父 · cao + kiếm + phụ nghĩa thành phần: cao + kiếm + phụ