高加索港 gāo jiā suǒ gǎng · cao gia tác cảng Hán Việt: cao gia tác cảng · Pinyin: gāo jiā suǒ gǎng Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 加 (gia) + 索 (tác) + 港 (cảng)Pinyingāo jiā suǒ gǎngHán Việtcao gia tác cảngCấu tạo高 + 加 + 索 + 港 · cao + gia + tác + cảng nghĩa thành phần: cao + gia + tác + cảng