高單槓 cao đan cống Hán Việt: cao đan cống Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 單 (đan) + 槓 (cống)Hán Việtcao đan cốngCấu tạo高 + 單 + 槓 · cao + đan + cống nghĩa thành phần: cao + đan + cống Nghĩa EngCihui 高單杠 āodāngàng n. <sport> high bar M:ge/¹fù