高盧戰記 gāo lú zhàn jì · cao lô chiến kí Hán Việt: cao lô chiến kí · Pinyin: gāo lú zhàn jì Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 盧 (lô) + 戰 (chiến) + 記 (kí)Pinyingāo lú zhàn jìHán Việtcao lô chiến kíCấu tạo高 + 盧 + 戰 + 記 · cao + lô + chiến + kí nghĩa thành phần: cao + lô + chiến + kí