高印數 gāo yìn shù · cao ấn sổ Hán Việt: cao ấn sổ · Pinyin: gāo yìn shù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 印 (ấn) + 數 (sổ)Pinyingāo yìn shùHán Việtcao ấn sổCấu tạo高 + 印 + 數 · cao + ấn + sổ nghĩa thành phần: cao + ấn + sổ