高臺定車 cao thai định xa Hán Việt: cao thai định xa Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 臺 (thai) + 定 (định) + 車 (xa)Hán Việtcao thai định xaCấu tạo高 + 臺 + 定 + 車 · cao + thai + định + xa nghĩa thành phần: cao + thai + định + xa Nghĩa EngCihui 高臺定車 āotái dìngchē n. bicycle balancing act on elevated stand