高品位

gāo pǐn wèi cao phẩm vị

Hán Việt: cao phẩm vị · Pinyin: gāo pǐn wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (phẩm) + (vị)

Nghĩa

ja

  • JMdict high-grade|high-rank|high-definition