高單位 cao đan vị Hán Việt: cao đan vị Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 單 (đan) + 位 (vị)Hán Việtcao đan vịCấu tạo高 + 單 + 位 · cao + đan + vị nghĩa thành phần: cao + đan + vị Nghĩa EngCihui 高單位 āodānwèi n. high level (of effective ingredient in a product)