高嗓門 cao tảng môn Hán Việt: cao tảng môn Tổng quan giọng to Cấu tạo: 高 (cao) + 嗓 (tảng) + 門 (môn)Hán Việtcao tảng mônCấu tạo高 + 嗓 + 門 · cao + tảng + môn nghĩa thành phần: cao + tảng + môn Nghĩa ViệtCihui giọng toEngCihui 高嗓門 āosǎngmén n. a loudmouth M:ge/¹fù