高圈領 cao quyển lĩnh Hán Việt: cao quyển lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 圈 (quyển) + 領 (lĩnh)Hán Việtcao quyển lĩnhCấu tạo高 + 圈 + 領 · cao + quyển + lĩnh nghĩa thành phần: cao + quyển + lĩnh Nghĩa EngCihui 高圈領 āoquānlǐng n. turtleneck