高地的 cao địa đích Hán Việt: cao địa đích Tổng quan vùng cao, (thuộc) vùng cao; ở vùng cao Cấu tạo: 高 (cao) + 地 (địa) + 的 (đích)Hán Việtcao địa đíchCấu tạo高 + 地 + 的 · cao + địa + đích nghĩa thành phần: cao + địa + đích Từ liên quan Gần nghĩa高地的人 · 高地 · 高地疗法 · 高地蜂蜜 · 高地适应