高培南 gāo péi nán · cao bồi nam Hán Việt: cao bồi nam · Pinyin: gāo péi nán Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 培 (bồi) + 南 (nam)Pinyingāo péi nánHán Việtcao bồi namCấu tạo高 + 培 + 南 · cao + bồi + nam nghĩa thành phần: cao + bồi + nam