高壓氧艙

gāo yā yǎng cāng cao áp dưỡng thương

Hán Việt: cao áp dưỡng thương · Pinyin: gāo yā yǎng cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (áp) + (dưỡng) + (thương)