高士湖 cao sĩ hồ Hán Việt: cao sĩ hồ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 士 (sĩ) + 湖 (hồ)Hán Việtcao sĩ hồCấu tạo高 + 士 + 湖 · cao + sĩ + hồ nghĩa thành phần: cao + sĩ + hồ