高士路 gāo shì lù · cao sĩ lộ Hán Việt: cao sĩ lộ · Pinyin: gāo shì lù Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 士 (sĩ) + 路 (lộ)Pinyingāo shì lùHán Việtcao sĩ lộCấu tạo高 + 士 + 路 · cao + sĩ + lộ nghĩa thành phần: cao + sĩ + lộ