高聲大笑 cao thanh đại tiếu Hán Việt: cao thanh đại tiếu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聲 (thanh) + 大 (đại) + 笑 (tiếu)Hán Việtcao thanh đại tiếuCấu tạo高 + 聲 + 大 + 笑 · cao + thanh + đại + tiếu nghĩa thành phần: cao + thanh + đại + tiếu Nghĩa EngCihui 高聲大笑 āoshēngdàxiào f.e. roar with laughter