高聲驅趕 cao thanh khu cản Hán Việt: cao thanh khu cản Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 聲 (thanh) + 驅 (khu) + 趕 (cản)Hán Việtcao thanh khu cảnCấu tạo高 + 聲 + 驅 + 趕 · cao + thanh + khu + cản nghĩa thành phần: cao + thanh + khu + cản