高大上
cao đại thượng
Hán Việt: cao đại thượng · Pinyin: gāo dà shàng
Tổng quan
(tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng | viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) cao cấp, thanh lịch và sang trọng | viết tắt của 高端大氣上檔次|高端大气上档次
Eng
- CC-CEDICT (slang) high-end, elegant, and classy|abbr. for 高端大氣上檔次|高端大气上档次
- Cihui (slang) high-end, elegant, and classy; abbr. for 高端大氣上檔次|高端大气上档次