高頭型 cao đầu hình Hán Việt: cao đầu hình Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 頭 (đầu) + 型 (hình)Hán Việtcao đầu hìnhCấu tạo高 + 頭 + 型 · cao + đầu + hình nghĩa thành phần: cao + đầu + hình