高寬比 gāo kuān bǐ · cao khoan bỉ Hán Việt: cao khoan bỉ · Pinyin: gāo kuān bǐ Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 寬 (khoan) + 比 (bỉ)Pinyingāo kuān bǐHán Việtcao khoan bỉCấu tạo高 + 寬 + 比 · cao + khoan + bỉ nghĩa thành phần: cao + khoan + bỉ