高密侯 cao mật hầu Hán Việt: cao mật hầu Tổng quan Cấu tạo: 高 (cao) + 密 (mật) + 侯 (hầu)Hán Việtcao mật hầuCấu tạo高 + 密 + 侯 · cao + mật + hầu nghĩa thành phần: cao + mật + hầu